otto robert frisch

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Otto Robert Frisch (1904-1979) một nhà vật người Anh gốc Áo. Ông cùng với Lise Meitner đã nhận ra rằng Otto Hahn đã tạo ra một loại phản ứng hạt nhân mới, họ đặt tên phân hạch hạt nhân. Frisch cũng người đầu tiên mô tả tiềm năng gây nổ của một phản ứng dây chuyền hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Otto Robert Frisch một nhân vật quan trọng trong việc khám phá ra phân hạch hạt nhân.)
  • (Cùng với Lise Meitner, Otto Robert Frisch đã giải thích quá trình phân hạch hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frisch's experiment": Thí nghiệm của Frisch, thường ám chỉ các thí nghiệm xác nhận phân hạch hạt nhân.
    • Frisch's experiment confirmed the release of energy during nuclear fission. (Thí nghiệm của Frisch đã xác nhận sự giải phóng năng lượng trong quá trình phân hạch hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Frisch (tên riêng viết tắt): Đôi khi được dùng để chỉ Otto Robert Frisch trong các ngữ cảnh khoa học.
    • Frisch and Meitner published their findings in 1939. (Frisch Meitner đã công bố phát hiện của họ vào năm 1939.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo:
    • Nhà vật hạt nhân: người nghiên cứu về vật hạt nhân.
    • Người tiên phong trong phân hạch: người đi đầu trong lĩnh vực phân hạch hạt nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Nuclear fission (phân hạch hạt nhân): Quá trình hạt nhân nguyên tử nặng tách thành hai hạt nhân nhẹ hơn, giải phóng năng lượng.

    • Otto Robert Frisch coined the term "nuclear fission". (Otto Robert Frisch đã đặt ra thuật ngữ "phân hạch hạt nhân".)
  • Chain reaction (phản ứng dây chuyền): Một chuỗi các phản ứng hạt nhân tự duy trì.

    • Frisch was the first to describe the explosive potential of a chain nuclear reaction. (Frisch người đầu tiên mô tả tiềm năng gây nổ của một phản ứng dây chuyền hạt nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tên riêng này.